chó con

/t͡ɕɔ˧˦ kɔn˧˧/
con chó

Tôi vừa mua một con chó con.

Tôi vừa mua một con chó nhỏ.


thông thường

Con chó nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng

Chó con này rất dễ thương.

Con chó nhỏ này rất dễ thương.

Từ đồng nghĩa

Phân tích từ

chó
chó
root
+
con
con nhỏ
prefix
Từ Điển Tiếng Việt