bãi cát hoang
bãi cát hoang vắngChúng tôi đã đi du lịch đến một bãi cát hoang xa xôi.
Bãi cát hoang ở đây không có nhiều du khách, rất yên tĩnh.
bãi cát hoang vắng, không có nhiều người hay sự sống
Bãi cát hoang này chỉ có gió và sóng.
Bãi cát hoang này không có nhiều hoạt động con người, chỉ có thiên nhiên.
Chúng tôi đã tìm thấy một bãi cát hoang trong chuyến đi.
Bãi cát hoang này rất xa xôi, không có nhiều du khách.
Thường được dùng để mô tả các bãi biển hoang vắng hoặc các khu vực cát hoang vắng vẻ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Bãi cát hoang thường được dùng để miêu tả cảnh quan hoang vắng trong văn học.
Quy tắc vàng
Không dùng cho bãi biển đông đúc
Bãi cát hoang chỉ dùng cho các khu vực hoang vắng, không dùng cho bãi biển đông đúc.
Nguồn gốc từ
Từ 'bãi cát' chỉ một khu vực có nhiều cát, còn 'hoang' mô tả sự hoang vắng.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng để mô tả các khu vực hoang vắng, không có nhiều hoạt động con người.