Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Chúc em ngủ ngon

Chúc em ngủ ngon

/cʊwk ɛm ŋṵŋ ŋɔn/
lời chúc ngủ ngon

Chúc em ngủ ngon nhé! Mai em dậy sớm đi học.

Câu nói thân mật để chúc ai đó ngủ ngon trước khi đi ngủ.


thông thường

Câu nói thân mật, thường dùng vào buổi tối để chúc ai đó ngủ ngon giấc.

Trước khi đi ngủ, anh ấy nhắn tin: 'Chúc em ngủ ngon!'

Câu nói thể hiện sự quan tâm, thường dùng trong mối quan hệ thân thiết.

Có thể thay 'em' bằng 'anh', 'chị', 'bạn' tùy đối tượng. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.

Cụm từ kết hợp

chúc ngủ ngonlời chúc ngủ ngonchúc anh ngủ ngonlời chúc ngủ ngon dành cho nam giớichúc chị ngủ ngonlời chúc ngủ ngon dành cho nữ giới

Từ đồng nghĩa

chúc ngủ ngonngủ ngon nhé

Cụm từ liên quan

chúc ngủ ngoncụm từ
lời chúc ngủ ngon ngắn gọn
ngủ ngon nhécụm từ
lời chúc ngủ ngon thân mật

Mẹo hay

Sử dụng phù hợp với đối tượng

Nếu nói chuyện với người lớn tuổi hoặc trong môi trường công sở, nên dùng 'chúc anh/chị ngủ ngon' hoặc 'chúc ngủ ngon' thay vì 'em' để thể hiện sự tôn trọng.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh thân mật

Câu nói này chỉ nên dùng trong mối quan hệ thân thiết. Tránh dùng với cấp trên hoặc người không quen biết để tránh hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Từ 'chúc' (wish) + 'em' (you, informal) + 'ngủ' (sleep) + 'ngon' (well/soundly). Cụm từ kết hợp từ các từ vựng tiếng Việt cơ bản.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường giữa người thân, bạn bè, hoặc người yêu. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người lớn tuổi không thân quen.

Phân tích từ

Chúc
lời chúc, ước mong
root
+
em
bạn, anh/chị (cách xưng hô thân mật)
root
+
ngủ
hành động ngủ
root
+
ngon
tốt, ngon giấc
root
Từ Điển Tiếng Việt
Xem thêm từ Vietnamese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.