Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. đồng

đồng

/ɗəwŋ˧˥/
đồng tiền

Anh có bao nhiêu đồng trong ví?

Câu hỏi này hỏi về số lượng tiền mặt trong ví.


trang trọng

đơn vị tiền tệ của một quốc gia

Việt Nam sử dụng đồng Việt Nam làm tiền tệ chính thức.

Đây là cách nói về đơn vị tiền tệ chính thức của Việt Nam.

Từ 'đồng' thường được sử dụng để chỉ tiền tệ trong các giao dịch hàng ngày.

Kỹ thuật
chuyên ngành

kim loại có tính dẫn điện cao

Đồng được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp điện tử.

Đây là ví dụ về ứng dụng của đồng trong lĩnh vực công nghiệp.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, đồng thường được gọi là đồng kim loại.

Cụm từ kết hợp

đồng tiềntiền tệđồng kim loạikim loại có tính dẫn điện cao

Từ đồng nghĩa

tiền tệkim loại

Cụm từ liên quan

đồng tiềncụm từ
tiền tệ
đồng kim loạicụm từ
kim loại có tính dẫn điện cao

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa 'đồng tiền' và 'đồng kim loại'.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quyết định nghĩa

Từ 'đồng' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ 'đồng' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu dùng để chỉ đồng kim loại, sau đó được áp dụng cho tiền tệ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'đồng' thường được sử dụng để chỉ tiền tệ, nhưng cũng có thể chỉ kim loại đồng.

Phân tích từ

đồng
tiền tệ hoặc kim loại
root
Từ Điển Tiếng Việt
Xem thêm từ Vietnamese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.