Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
zh-ja
/
A–Z
/
Trang 42
Duyệt ZH→JA
823 từ • Trang 42 của 42
All
A
B
C
D
E
F
G
H
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
黑
hēi
adjective
黒い
黑神话悟空
hēi shénhuà wùkōng
proper noun
黒神話・悟空
龙年大吉
lóng nián dà jí
phrase
辰年大吉
← Previous
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
Tiếp theo