Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
zh-ja
/
A–Z
/
Trang 25
Duyệt ZH→JA
823 từ • Trang 25 của 42
All
A
B
C
D
E
F
G
H
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
星期三
xīngqīsān
noun
水曜日
星期二
xīngqī'èr
noun
火曜日
星期五
xīngqīwǔ
noun
金曜
星期六
xīngqīliù
noun
土曜
星期四
xīngqīsì
noun
木曜日
星期天
xīngqītiān
noun
日曜日
昨天
zuótiān
noun
昨日
是
shì
copula verb
である
是的
shì de
adverb
はい
显眼包
xiǎnyǎn bāo
noun
目立つ人
晚上
wǎnshang
noun
晩
普通话
pǔtōnghuà
noun
共通語
智能主播
zhì néng zhǔ bō
noun
AI主播
暴雨
bào yǔ
noun
豪雨
月
yuè
noun
月
月份
yuè fèn
noun
月
月球
yuèqiú
noun
つき
有
yǒu
verb
持っている
有关系
yǒu guānxì
phrase
関係がある
有力
yǒu lì
adjective
強力な
← Previous
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
Tiếp theo