Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
vi-ko
/
A–Z
/
Trang 2
Duyệt VI→KO
23 từ • Trang 2 của 2
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
quả cà chua
/kwaː kaː t͡ɕuə/
noun
토마토
quả khế
/kwaː˧˩˧ xe˧˨ʔ/
noun
감람나무 열매
quản lý
/kwaːn˧˩ li˧˨/
verb (transitive)
관리하다
← Previous
1
2
Tiếp theo