Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
ko-zh
/
A–Z
/
Trang 40
Duyệt KO→ZH
788 từ • Trang 40 của 40
All
ㄱ
ㄲ
ㄴ
ㄷ
ㄸ
ㄹ
ㅁ
ㅂ
ㅃ
ㅅ
ㅆ
ㅇ
ㅈ
ㅉ
ㅊ
ㅋ
ㅌ
ㅍ
ㅎ
흐리게 보이다
heureuge boida
verb phrase
看起来模糊
흐릿하게 보이다
heulitgahge boida
verb phrase
模糊地看見
흐릿하다
heureutada
adjective
模糊
흐릿한 사진
heu-rit-han sa-jin
noun phrase
模糊的照片
흐릿한 시야
heureut-han siya
noun phrase
模糊的视野
흐릿한 시야가 계속되다
heureut-han siya-ga gyesokdoeda
verb phrase
视野模糊持续
흑백요리사
heukbaek-yorisa
noun
黑白厨师
힘든 상황
himdeun sanghwang
noun phrase
困境
← Previous
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
Tiếp theo