Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
ja-zh
/
A–Z
/
Trang 42
Duyệt JA→ZH
1711 từ • Trang 42 của 86
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
Một số từ bắt đầu bằng chữ Hán chỉ hiển thị trong danh sách đầy đủ.
弟分
otōbun
noun
小弟
弟分として
otōto-bun to shite
noun + particle
作为师弟
弟子
dè zi
noun
学生
弟弟子
だいだいこ
noun
小弟子
弱い
yowai
adjective
弱的
弱気
yowaki
adjective
缺乏信心
弾力性
dànlìxìng
noun
弹性
影の資金
かげのしきん
noun phrase
隐性资金
影響する
eikyō suru
verb
影响
役立つ
yaku-tatsu
verb
有用
彼
kare
pronoun
他
彼女
kanojo
noun
女朋友
待ち構える
machikamaeru
verb
伏击
待つ
matsu
verb
等待
待機する
まちする
verb
等待
待機状態
taiki jōtai
noun
待机状态
後ろ側
ushirogawa
noun
后面
後悔の決断
kōkai no ketsudan
noun phrase
后悔的决定
後輩
こうはい
noun
学弟学妹
後退する
こうたいする
verb
后退
← Previous
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
Tiếp theo