Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
ja-ko
/
A–Z
/
Trang 63
Duyệt JA→KO
1413 từ • Trang 63 của 71
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
Một số từ bắt đầu bằng chữ Hán chỉ hiển thị trong danh sách đầy đủ.
言う
iu
verb
말하다
記す
きす
verb
기록하다
訪れる
ōreru
verb
방문하다
許されない
yurusarenai
adjective
용서받을 수 없는
許される
yurusareru
verb
용서받다
許可
kyoka
noun
허가
試合
shiai
noun
경기
話す
hanasu
verb
말하다
詳細なマニュアル
しょうさいなまにゅある
noun
자세한 매뉴얼
認知
にんち (ninchi)
noun
인식하거나 이해하는 것
認知機能
にんちきのう
noun
인지 기능
語る
kataru
verb
말하다
誤っている
machigatte iru
adjective (い形容詞)
틀리다
誤り
ayamari
noun
오류
誤解
gokai
noun
오해
説明
setsumei
noun
설명
読み取る
yomitoru
verb
읽어내다
読み解く
yomikaku
verb
해석하다
読む
yomu
verb
읽다
読破する
dokuhasu
verb
완독하다
← Previous
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
Tiếp theo