Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
ja-ko
/
A–Z
/
Trang 31
Duyệt JA→KO
1413 từ • Trang 31 của 71
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
Một số từ bắt đầu bằng chữ Hán chỉ hiển thị trong danh sách đầy đủ.
妥当性
tōtōsei
noun
적절성
妹
imōto
noun
여동생
妹さん
imōsan
noun
여동생
妹ちゃん
imōchan
noun
여동생
姉
ane
noun
언니/누나(형제자매)
姉さん
ane-san
noun
누나
姉妹
shimai
noun
자매
姿を消す
shigao o kesu
phrase
자취를 감추다
姿を現す
sugata o arawasu
verb phrase
모습을 드러내다
姿を隠す
sugata o kakusu
phrase
모습을 숨기다
娘
musume
noun
딸
娘さん
musume-san
noun
딸
嫌い
kirai
adjective
싫어하다
嫌う
kirau
verb
싫어하다
嫌悪
ken'o
noun
혐오
嫌悪する
ken'o suru
verb
미워하다
子
ko
noun
아이
子供
kodomo
noun
아이
存命する
zonmei suru
verb
살아 계신
存在する
sonzai suru
verb
존재하다
← Previous
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
Tiếp theo