Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
ja-hi
/
A–Z
/
Trang 43
Duyệt JA→HI
2041 từ • Trang 43 của 103
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
Một số từ bắt đầu bằng chữ Hán chỉ hiển thị trong danh sách đầy đủ.
妹さん
imōsan
noun
बहन
妹ちゃん
imōchan
noun
छोटी बहन
姉
ane
noun
बड़ी बहन
姉さん
ane-san
noun
बड़ी बहन
姉妹
shimai
noun
बहनें
娘
musume
noun
बेटी
娘さん
musume-san
noun
बेटी
嫌い
kirai
adjective
नापसंद
嫌う
kirau
verb
नापसंद करना
嫌悪
kyōaku
noun
द्वंद्व / विरक्ति
嫌悪する
kyōo aku suru
verb
घृणा करना
子
ko
noun
बच्चा
子供
kodomo
noun
बच्चा
存在する
sonzai suru
verb
अस्तित्व में होना
孤立
kōritsu
noun
अकेलेपन
学問
gakumon
noun
शिक्षा या ज्ञान
学府
gakufu
noun
शिक्षा का केंद्र
学徒
gakuto
noun
छात्र
学校
gakkō
noun
विद्यालय
学生
gakusei
noun
छात्र
← Previous
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
Tiếp theo