Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
es-hi
/
A–Z
/
Trang 2
Duyệt ES→HI
23 từ • Trang 2 của 2
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
mundial
/munˈdjal/
adjective
विश्व स्तरीय
mundo
/ˈmundo/
noun
दुनिया
más vale tarde que nunca
/mas ˈbale ˈtarde ke ˈnuŋka/
proverb
बेहतर है कि देर से हो, लेकिन कभी न हो
← Previous
1
2
Tiếp theo