Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-ko
/
A–Z
/
Trang 8
Duyệt EN→KO
143 từ • Trang 8 của 8
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
extra ability
/ˈɛkstrə əˈbɪlɪti/
noun phrase
추가 능력
extra time
/ˈɛkstrə taɪm/
phrase
추가 시간
extremely cheap
/ɪkˈstrɪmli tʃiːp/
adjective phrase
매우 저렴한
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
Tiếp theo