Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. vaccino

vaccino

/vatˈtʃiːno/
vắc-xin

Ho ricevuto il vaccino contro il COVID-19.

Tôi đã tiêm vắc-xin chống COVID-19.


Y học
chuyên ngành

Một loại thuốc được tiêm để phòng ngừa bệnh bằng cách kích hoạt hệ miễn dịch của cơ thể.

Il vaccino è stato sviluppato in meno di un anno.

Vắc-xin đã được phát triển trong vòng dưới một năm.

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và khoa học.

Cụm từ kết hợp

vaccino contro il COVID-19vắc-xin chống COVID-19vaccino obbligatoriovắc-xin bắt buộc

Từ đồng nghĩa

sierovaccinazione

Cụm từ liên quan

fare il vaccinocụm từ
tiêm vắc-xin

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'vaccino' chỉ được sử dụng như một danh từ. Để nói về hành động tiêm vắc-xin, người ta dùng 'fare il vaccino'.

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ này được viết với 'c' và 'i' ở cuối, không phải 'vaccino' với 'o' ở cuối.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'vaccinus' (từ 'vacca' nghĩa là 'bò'), liên quan đến việc sử dụng virus bò để tạo ra vắc-xin đầu tiên.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'vaccino' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và khoa học. Nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc trong các cụm từ liên quan đến tiêm chủng.

Phân tích từ

vaccin-
từ gốc liên quan đến tiêm chủng
root
+
-o
hậu tố danh từ
suffix
Từ Điển Ý Việt
Xem thêm từ Italian→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.