Looking up...
Devi tenere un segreto per non rovinare la sorpresa.
Bạn phải giữ bí mật để không làm hỏng bất ngờ.
giữ kín một bí mật, không tiết lộ thông tin quan trọng cho người khác.
Non ho tenuto un segreto per molto tempo, alla fine l'ho detto a tutti.
Tôi đã không giữ bí mật được lâu, cuối cùng tôi nói hết cho mọi người.
È importante tenere un segreto professionale per proteggere l'azienda.
Việc giữ bí mật nghề nghiệp là quan trọng để bảo vệ doanh nghiệp.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, nghề nghiệp hoặc xã hội. Có thể đi kèm với giới từ 'da' (giữ bí mật với ai): 'tenere un segreto da qualcuno'.
'Tenere un segreto' nhấn mạnh hành động chủ động giữ kín bí mật (ví dụ: 'Devo tenere questo segreto' — Tôi phải giữ bí mật này). 'Avere un segreto' chỉ đơn thuần là sở hữu một bí mật (ví dụ: 'Ho un segreto da dirti' — Tôi có một bí mật muốn nói với bạn).
Dùng khi bạn chủ động giữ kín thông tin quan trọng, thường trong ngữ cảnh: (1) bảo vệ người khác, (2) giữ lời hứa, (3) tránh gây tổn thương, (4) bảo vệ lợi ích cá nhân/nghề nghiệp.
Từ 'tenere' (giữ, nắm giữ) trong tiếng Latinh *tenēre* (cùng gốc với tiếng Anh 'tenacious'). 'Segreto' bắt nguồn từ tiếng Latinh *secretum* (điều bí mật, điều riêng tư), liên quan đến *secernere* (tách biệt, cô lập).
Cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, cả trong ngữ cảnh thân mật lẫn trang trọng. Không nhầm lẫn với 'avere un segreto' (có một bí mật) — 'tenere' nhấn mạnh hành động giữ kín, trong khi 'avere' chỉ trạng thái sở hữu bí mật.