Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. tenere un segreto

tenere un segreto

/ˈtɛː.ne.re un seˈɡreː.to/
giữ bí mật

Devi tenere un segreto per non rovinare la sorpresa.

Bạn phải giữ bí mật để không làm hỏng bất ngờ.


neutral

giữ kín một bí mật, không tiết lộ thông tin quan trọng cho người khác.

Non ho tenuto un segreto per molto tempo, alla fine l'ho detto a tutti.

Tôi đã không giữ bí mật được lâu, cuối cùng tôi nói hết cho mọi người.

È importante tenere un segreto professionale per proteggere l'azienda.

Việc giữ bí mật nghề nghiệp là quan trọng để bảo vệ doanh nghiệp.

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, nghề nghiệp hoặc xã hội. Có thể đi kèm với giới từ 'da' (giữ bí mật với ai): 'tenere un segreto da qualcuno'.

Cụm từ kết hợp

tenere un segreto per ségiữ bí mật cho riêng mìnhtenere un segreto professionalegiữ bí mật nghề nghiệptenere un segreto da qualcunogiữ bí mật với ai đó

Từ đồng nghĩa

mantenere un segretocelare un segretonascondere un segreto

Từ trái nghĩa

rivelare un segretosvelare un segretoconfessare un segreto

Cụm từ liên quan

dire un segretocụm từ
nói ra một bí mật
portare un segreto nella tombathành ngữ
mang bí mật xuống mồ (không tiết lộ ngay cả khi chết)

Mẹo hay

Phân biệt 'tenere' và 'avere' trong ngữ cảnh bí mật

'Tenere un segreto' nhấn mạnh hành động chủ động giữ kín bí mật (ví dụ: 'Devo tenere questo segreto' — Tôi phải giữ bí mật này). 'Avere un segreto' chỉ đơn thuần là sở hữu một bí mật (ví dụ: 'Ho un segreto da dirti' — Tôi có một bí mật muốn nói với bạn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'tenere un segreto'?

Dùng khi bạn chủ động giữ kín thông tin quan trọng, thường trong ngữ cảnh: (1) bảo vệ người khác, (2) giữ lời hứa, (3) tránh gây tổn thương, (4) bảo vệ lợi ích cá nhân/nghề nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'tenere' (giữ, nắm giữ) trong tiếng Latinh *tenēre* (cùng gốc với tiếng Anh 'tenacious'). 'Segreto' bắt nguồn từ tiếng Latinh *secretum* (điều bí mật, điều riêng tư), liên quan đến *secernere* (tách biệt, cô lập).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, cả trong ngữ cảnh thân mật lẫn trang trọng. Không nhầm lẫn với 'avere un segreto' (có một bí mật) — 'tenere' nhấn mạnh hành động giữ kín, trong khi 'avere' chỉ trạng thái sở hữu bí mật.

Phân tích từ

tenere
giữ, nắm giữ (hành động chủ động)
verb
+
un segreto
một bí mật (danh từ)
noun phrase
Từ Điển Ý Việt
Xem thêm từ Italian→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.