Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. spezzare il ghiaccio

spezzare il ghiaccio

/ˈspɛt.t͡sa.re il ˈɡja.t͡ʃo/◆thành ngữ
phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng

Per spezzare il ghiaccio all’inizio della riunione, Marco ha raccontato una barzelletta.

Để phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng khi bắt đầu cuộc họp, Marco đã kể một câu chuyện cười.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động chủ động khởi đầu cuộc trò chuyện trong tình huống xã hội căng thẳng hoặc ngượng ngùng để tạo sự thoải mái và gần gũi hơn giữa mọi người.
¶ Nghĩa đen
Làm vỡ lớp băng trên bề mặt.
Phân tích nghĩa đen
spezzarelàm vỡ, phá vỡ+il ghiacciobăng, băng đá
thông thường

Bắt đầu cuộc trò chuyện hoặc tương tác xã hội trong tình huống ngượng ngùng, căng thẳng để tạo không khí thoải mái hơn.

Quando sono arrivato tardi alla festa, ho cercato di spezzare il ghiaccio con un complimento sincero.

Khi tôi đến muộn buổi tiệc, tôi đã cố gắng phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng bằng một lời khen chân thành.

Il professore ha spezzato il ghiaccio con una domanda semplice per coinvolgere gli studenti.

Giáo sư đã phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng bằng một câu hỏi đơn giản để thu hút sự chú ý của sinh viên.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, công việc hoặc học tập khi mọi người chưa quen biết nhau.

Cụm từ kết hợp

spezzare il ghiaccio con qualcunophá vỡ bầu không khí ngượng ngùng với aiprovare a spezzare il ghiacciocố gắng phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng

Từ đồng nghĩa

rompere il ghiacciorompere il silenzioavviare una conversazione

Từ trái nghĩa

creare tensioneaumentare la distanza

Cụm từ liên quan

rompere il ghiacciothành ngữ
azione simile, ma meno comune
trovare un terreno comunecụm từ
trovare un punto di incontro per iniziare una conversazione

Mẹo hay

Khi nào sử dụng 'spezzare il ghiaccio'?

Sử dụng khi bạn muốn khởi đầu một cuộc trò chuyện trong tình huống mọi người còn ngượng ngùng, chưa quen biết nhau, chẳng hạn như buổi tiệc, cuộc họp lần đầu, hoặc khi gặp gỡ ai đó mới. Ví dụ: 'Ho spezzato il ghiaccio raccontando una barzelletta.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của 'spezzare il ghiaccio' là 'làm vỡ băng', nhưng nghĩa bóng trong tiếng Ý là 'phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng'. Không sử dụng theo nghĩa đen trừ khi trong ngữ cảnh khoa học hoặc du lịch.

Nguồn gốc từ

L’espressione deriva dal rituale dei viaggiatori polari che, per comunicare tra spedizioni separate da distese ghiacciate, dovevano letteralmente 'spezzare il ghiaccio' (rompere la superficie ghiacciata) per creare un passaggio. Nel tempo, il significato si è esteso metaforicamente a qualsiasi azione che serva ad avviare un dialogo in situazioni di imbarazzo o distanza sociale.

Ghi chú sử dụng

Si usa principalmente in contesti informali o sociali. Non è appropriato per situazioni formali o professionali nghiêm trọng. In italiano, 'spezzare' implica un'azione attiva e volontaria, mentre 'rompere' può avere una connotazione più passiva o accidentale.

Phân tích từ

spezzare
làm vỡ, phá vỡ
verbo
+
il ghiaccio
băng, băng đá
sostantivo
Từ Điển Ý Việt
Xem thêm từ Italian→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.