rincari

/rinˈka.ri/
sự tăng giá

I rincari dei prezzi stanno colpendo duramente le famiglie

Sự tăng giá đang ảnh hưởng nặng nề đến gia đình


trang trọng

Sự tăng giá của hàng hóa hoặc dịch vụ

Il rincaro del carburante ha causato proteste

Sự tăng giá của nhiên liệu đã gây ra các cuộc biểu tình

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội

Cụm từ kết hợp

rincaro dei prezzisự tăng giárincaro del carburantesự tăng giá của nhiên liệu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tăng giá trong các báo cáo kinh tế hoặc tin tức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Ý 'rincaro' có nghĩa là sự tăng giá, có nguồn gốc từ động từ 'rincarare' (tăng giá).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội để mô tả sự tăng giá của hàng hóa hoặc dịch vụ.

Từ Điển Ý Việt