Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. lento

lento

/ˈlɛn.to/
chậm, từ từ

Il treno va lento.

Chuyến tàu chạy chậm.


chung

chậm chạp, không nhanh

Camminiamo lentamente per goderci il paesaggio.

Chúng tôi đi chậm rãi để thưởng thức phong cảnh.

thông thường

chậm hiểu, khó tiếp thu

È un po' lento a capire le cose.

Anh ấy hơi chậm hiểu chuyện.

chuyên ngành

chậm, không kịp thời (trong âm nhạc)

Il direttore d'orchestra ha suonato il brano troppo lento.

Nhạc trưởng đã chơi bản nhạc quá chậm.

Cụm từ kết hợp

lento a capirechậm hiểuandare lentođi chậmpasso lentobước chậm

Từ đồng nghĩa

pianotardograduale

Từ trái nghĩa

velocerapidosvelto

Mẹo hay

Sử dụng 'lento' trong hội thoại

Sử dụng 'lento' khi muốn nhấn mạnh sự chậm chạp trong hành động hoặc tốc độ. Ví dụ: 'Il traffico è lento oggi.' (Giao thông hôm nay chậm quá).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'lento' và 'piano'

'Lento' nhấn mạnh sự chậm chạp trong hành động, trong khi 'piano' (trong âm nhạc) chỉ nhịp độ chậm. Trong hội thoại hàng ngày, 'lento' phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *lentus* (chậm, dẻo dai).

Ghi chú sử dụng

Từ 'lento' thường dùng để miêu tả tốc độ chậm hoặc sự chậm chạp trong hành động. Trong ngữ cảnh âm nhạc, nó chỉ nhịp độ chậm.

Phân tích từ

lent-
chậm, dẻo dai
root
Từ Điển Ý Việt
Xem thêm từ Italian→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.