Looking up...
Non aver paura di sbagliare: si impara molto di più dall'esperienza che dai libri.
Đừng sợ phạm sai lầm: chúng ta học được nhiều hơn từ kinh nghiệm hơn là từ sách vở.
Học hỏi thông qua những trải nghiệm thực tế, thay vì chỉ dựa vào lý thuyết hoặc sách vở.
Dopo il fallimento del progetto, ho imparato dall'esperienza e ho cambiato approccio.
Sau thất bại của dự án, tôi đã học từ kinh nghiệm và thay đổi cách tiếp cận.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, công việc hoặc cuộc sống hàng ngày để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rút ra bài học từ những gì đã trải qua.
Thay vì viết 'có kinh nghiệm làm việc', hãy dùng 'ho imparato dall'esperienza lavorativa' để thể hiện sự chủ động trong việc học hỏi và phát triển.
'esperienza' chỉ kinh nghiệm thực tế (thường là trải nghiệm cá nhân), trong khi 'esperimento' chỉ thí nghiệm (thường trong khoa học).
Từ ghép giữa 'imparare' (học) và 'esperienza' (kinh nghiệm), bắt nguồn từ tiếng Latin 'experientia'. Cấu trúc 'dall' là dạng rút gọn của 'da + la' (từ + cái).
Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khuyến khích sự trưởng thành, thích nghi hoặc cải thiện kỹ năng thông qua trải nghiệm thực tế. Có thể thay thế bằng 'học việc' (trong ngữ cảnh công việc) hoặc 'học từ cuộc sống' (trong ngữ cảnh rộng hơn).