Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. europee

europee

/ewˈrɔpee/
châu Âu

Le città europee sono piene di storia.

Các thành phố châu Âu đầy lịch sử.


chung

Thuộc về châu Âu hoặc liên quan đến châu Âu.

La cultura europea è molto diversificata.

Văn hóa châu Âu rất đa dạng.

Thuộc tính này thường dùng để chỉ các quốc gia, người dân, hoặc các đặc điểm văn hóa, chính trị, hoặc kinh tế của châu Âu.

Cụm từ kết hợp

città europeecác thành phố châu Âustandard europeetiêu chuẩn châu Âuistituzioni europeecác tổ chức châu Âu

Từ đồng nghĩa

europeicontinentali

Từ trái nghĩa

asiaticheamericane

Cụm từ liên quan

Unione Europeacụm từ
Liên minh châu Âu
standard europeicụm từ
tiêu chuẩn châu Âu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức chính trị hoặc các chính sách của châu Âu.

Quy tắc vàng

Định danh địa lý

Từ này thường được sử dụng để chỉ các đặc điểm địa lý, văn hóa, hoặc chính trị của châu Âu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'Europa', tên của một nữ thần trong thần thoại Hy Lạp, được sử dụng để chỉ lục địa châu Âu.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, văn hóa, hoặc kinh tế để chỉ các quốc gia hoặc các tổ chức thuộc châu Âu.

Phân tích từ

Europa
châu Âu
root
+
-ee
thuộc về
suffix
Từ Điển Ý Việt
Xem thêm từ Italian→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.