essere triste

/ˈɛs.se.re ˈtri.ste/
cảm thấy buồn

Dopo la notizia, sono triste per giorni.

Sau tin đó, tôi buồn suốt mấy ngày.


chung

cảm thấy buồn, không vui về một tình huống nào đó

Non essere triste, tutto andrà bene!

Đừng buồn nữa, mọi chuyện rồi sẽ tốt thôi!

Era triste perché aveva perso il lavoro.

Anh ấy buồn vì mất việc.

Thường dùng để diễn tả trạng thái tâm lý tiêu cực tạm thời, không nhất thiết là trầm cảm.

Cụm từ kết hợp

essere molto tristerất buồnessere triste per qualcosabuồn vì điều gì đóessere triste senza motivobuồn vô cớ

Cụm từ liên quan

avere un attacco di tristezzacụm từ
bỗng nhiên cảm thấy rất buồn
la tristezza passatục ngữ
nỗi buồn sẽ qua

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Khi diễn tả cảm xúc buồn, bạn có thể kết hợp 'essere triste' với giới từ 'per' để chỉ nguyên nhân: 'Sono triste per la tua partenza' (Tôi buồn vì sự ra đi của bạn).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'essere triste' và 'avere tristezza'

'Essere triste' nhấn mạnh trạng thái cảm xúc hiện tại của chủ ngữ, trong khi 'avere tristezza' thường mang nghĩa trừu tượng hơn, như nỗi buồn nói chung (ví dụ: 'Ha una grande tristezza nel cuore').

Nguồn gốc từ

Từ động từ 'essere' (là) + tính từ 'triste' (buồn). 'Triste' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tristis' mang nghĩa 'buồn bã, u sầu'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'sentirsi triste' hoặc 'provare tristezza' trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Phân tích từ

essere
là (động từ)
verb
+
triste
buồn
adjective
Từ Điển Ý Việt