essere ignorato

/ˈɛs.se.re iɲ.ɲoˈra.to/
bị bỏ qua

Il suo parere è stato ignorato da tutti.

Ý kiến của anh ấy đã bị mọi người bỏ qua.


trang trọng

Bị coi thường hoặc không được chú ý đến, không được xem xét.

La sua proposta è stata ignorata dal comitato.

Đề xuất của cô ấy đã bị ủy ban bỏ qua.

Mi sento ignorato quando parlo in gruppo.

Tôi cảm thấy bị bỏ qua khi nói chuyện trong nhóm.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp, công việc hoặc xã hội để chỉ sự thiếu quan tâm hoặc tôn trọng.

Cụm từ kết hợp

essere ignorato da qualcunobị ai đó bỏ quarimanere ignoratobị bỏ mặc, không được chú ý

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống giao tiếp

Dùng 'essere ignorato' khi bạn muốn diễn tả cảm giác bị bỏ qua hoặc không được quan tâm trong các cuộc trò chuyện, cuộc họp hoặc mối quan hệ xã hội.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'ignorato' và 'trascurato'

'Ignorato' nhấn mạnh sự không quan tâm hoặc không chú ý đến lời nói/hành động của ai đó. 'Trascurato' thường chỉ sự chểnh mảng, bỏ bê (ví dụ: công việc, trách nhiệm).

Nguồn gốc từ

Combinazione del verbo 'essere' (to be) e del participio passato 'ignorato' (ignored), derivato dal latino 'ignorare' (non conoscere, non fare caso).

Ghi chú sử dụng

Questa frase è comune in contesti formali e informali. Può esprimere sia una situazione oggettiva (non essere ascoltato) che una percezione soggettiva (sentirsi trascurato).

Phân tích từ

essere
to be (động từ 'là')
verb
+
ignorato
ignored (bị bỏ qua, không được chú ý)
past participle
Từ Điển Ý Việt