Looking up...
Il medico ha prescritto una dose di antibiotici.
Bác sĩ đã kê toa một liều kháng sinh.
Số lượng của một chất, thường được đo lường và dùng trong y học hoặc hóa học.
Devi prendere una dose di questo farmaco ogni mattina.
Bạn cần uống một liều thuốc này mỗi buổi sáng.
Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc hóa học.
Số lượng của một chất, thường được đo lường và dùng trong y học hoặc hóa học.
Ho bisogno di una dose di caffè per svegliarmi.
Tôi cần một liều cà phê để tỉnh táo.
Thường dùng trong bối cảnh hàng ngày, như uống cà phê.
Từ 'dose' thường dùng khi nói về thuốc hoặc chất hóa học.
Trong tiếng Ý, 'dose' không có nghĩa là 'dose' trong tiếng Anh, mà chỉ dùng trong bối cảnh y tế hoặc hóa học.
Từ gốc Latinh 'dosis', có nghĩa là 'số lượng' hoặc 'liều lượng'.
Trong tiếng Ý, 'dose' thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc khi nói về số lượng của một chất. Trong tiếng Việt, 'liều' là từ tương đương.