Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. ciclone

ciclone

/tʃiˈkloː.ne/
bão

Il ciclone ha causato gravi danni lungo la costa.

Cơn bão đã gây thiệt hại nặng nề dọc bờ biển.


trang trọng

Cơn bão dữ dội kèm theo gió mạnh và mưa lớn.

I meteorologi hanno avvertito della formazione di un ciclone tropicale.

Các nhà khí tượng học đã cảnh báo về sự hình thành của một cơn bão nhiệt đới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khí tượng học. Có thể kết hợp với các tính từ như 'tropicale' (nhiệt đới), 'violento' (dữ dội).

Cụm từ kết hợp

ciclone tropicalebão nhiệt đớiciclone violentocơn bão dữ dộiocchio del ciclonemắt bão

Từ đồng nghĩa

tempestauraganotifone

Từ trái nghĩa

bonacciacalma

Cụm từ liên quan

occhio del ciclonecụm từ
vùng trung tâm yên tĩnh nhất của cơn bão

Mẹo hay

Phân biệt 'ciclone', 'uragano', 'tifone'

'Ciclone' là thuật ngữ chung cho xoáy thuận nhiệt đới. 'Uragano' dùng cho bão ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương. 'Tifone' chỉ bão ở Tây Thái Bình Dương.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ciclone' trong ngữ cảnh chính xác

Luôn đảm bảo ngữ cảnh là bão nhiệt đới hoặc xoáy thuận, không phải lốc xoáy hay gió xoáy thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'kyklōn' (κύκλων), nghĩa là 'xoay tròn', thông qua tiếng Latin 'cyclonem'. Ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh khí tượng học vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'ciclone' chủ yếu chỉ bão nhiệt đới hoặc xoáy thuận nhiệt đới. Không nên nhầm lẫn với 'tornado' (lốc xoáy) hay 'tromba d'aria' (vòi rồng).

Phân tích từ

ciclo-
vòng tròn, xoay
root
+
-one
hậu tố chỉ sự lớn mạnh
suffix
Từ Điển Ý Việt
Xem thêm từ Italian→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.