avere il pollice verde

/aˈveːre il ˈpoltʃe ˈverde/◆thành ngữ
có tài trồng cây

Mio nonno ha il pollice verde: il suo giardino è sempre bellissimo.

Ông tôi có tài trồng cây: khu vườn của ông lúc nào cũng đẹp lắm.


◆ Nghĩa thực sự
khả năng trồng trọt tài giỏi, khiến cây cối phát triển tốt
Nghĩa đen
có ngón tay màu xanh
Phân tích nghĩa đen
averecó+il pollicengón tay cái+verdemàu xanh
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh ngón tay cái màu xanh tượng trưng cho sự phát triển tươi tốt của cây cối, như thể ngón tay có sức mạnh kỳ diệu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về người bạn bè trồng được một vườn hoa rực rỡ hoặc chăm sóc cây cảnh khỏe mạnh, bạn có thể nói: 'Maria ha il pollice verde, guarda che piante bellissime!'
◉ Lưu ý văn hóa
Biểu tượng 'pollice verde' xuất hiện trong văn hóa phương Tây từ thế kỷ 19, sau đó du nhập vào Italia thông qua ảnh hưởng văn hóa Anh-Mỹ. Ở Việt Nam, khái niệm tương tự thường diễn đạt bằng 'tay nghề trồng trọt' hoặc 'có duyên trồng cây'.
thông thường

có khả năng trồng trọt tài giỏi, đặc biệt là cây cối

Lei ha proprio il pollice verde: tutte le sue piante fioriscono ogni primavera.

Cô ấy đúng là có tài trồng cây: mọi chậu cây của cô đều nở hoa vào mỗi mùa xuân.

Thường dùng để khen ngợi ai có khả năng chăm sóc cây cối phát triển tốt.

Cụm từ kết hợp

avere il pollice verde percó tài trồng [loại cây nào đó]

Cụm từ liên quan

avere il pollice nerothành ngữ
non avere talento per la coltivazione delle piante

Mẹo hay

Sapere usare l'espressione

In Italia si usa spesso 'avere il pollice verde' per complimentare qualcuno, ma è meglio evitare in contesti professionali formali (usare 'abilità botaniche' invece).

Quy tắc vàng

Contesto d'uso

Non usare letteralmente: 'pollice verde' non indica un pollice di colore verde, ma una metafora di abilità.

Nguồn gốc từ

L'espressione deriva dall'idea che il pollice (dito cái) sia simbolicamente 'verde' per la capacità di far crescere le piante. La metafora del 'pollice verde' come segno di abilità botanica risale almeno al XIX secolo in ambito anglosassone (green thumb), poi entrata in italiano per influenza culturale.

Ghi chú sử dụng

Usato sia in contesti familiari che in articoli di giardinaggio. Può essere ironico se riferito a qualcuno che non ha effettivamente talento ma si vanta.

Phân tích từ

avere
to have
verb
+
il pollice
the thumb
noun
+
verde
green
adjective
Từ Điển Ý Việt