Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. amico intimo

amico intimo

/aˈmi.ko inˈti.mo/
bạn thân

Marco è il mio amico intimo, ci confidiamo tutto.

Marco là bạn thân của tôi, chúng tôi tâm sự hết mọi chuyện.


thông thường

Người bạn rất thân thiết, có mối quan hệ gần gũi và tin tưởng lẫn nhau.

Non ho molti amici intimi, ma quelli che ho sono molto importanti per me.

Tôi không có nhiều bạn thân, nhưng những người bạn ấy rất quan trọng với tôi.

Thường dùng để chỉ mối quan hệ bạn bè sâu sắc, không chỉ đơn thuần là bạn bè thông thường.

Cụm từ kết hợp

essere amici intimilà bạn thânun amico intimo di famigliamột người bạn thân trong gia đình

Từ đồng nghĩa

amico strettoamico di cuoreamico del cuore

Từ trái nghĩa

conoscenteamico occasionale

Mẹo hay

Phân biệt 'amico intimo' và 'amico'

'Amico intimo' chỉ mối quan hệ bạn bè sâu sắc, trong khi 'amico' có thể chỉ bất kỳ mối quan hệ bạn bè nào, dù mức độ thân thiết thế nào.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'amico intimo'?

Chỉ dùng khi mối quan hệ bạn bè thực sự thân thiết, có sự tin tưởng và chia sẻ sâu sắc. Không dùng cho mối quan hệ xã giao hay công việc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'amico' (bạn bè) và 'intimo' (thân mật, sâu sắc). 'Intimo' xuất phát từ tiếng Latin 'intimus' (sâu bên trong), liên quan đến 'interior' (bên trong).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Không nên nhầm lẫn với 'amico' đơn thuần (bạn bè nói chung).

Phân tích từ

amico
bạn bè
root
+
intimo
thân mật, sâu sắc
root
Từ Điển Ý Việt
Xem thêm từ Italian→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.