Looking up...
हैंड सैनेटाइज़र का उपयोग करें
Hãy sử dụng chất tẩy trùng tay
Chất hoặc thiết bị dùng để tẩy trùng tay hoặc bề mặt, thường chứa cồn để tiêu diệt vi khuẩn và virus.
सैनिटाइज़र का उपयोग करके अपने हाथ साफ करें।
Hãy sử dụng chất tẩy trùng để làm sạch tay của bạn.
Thường được sử dụng trong y tế và phòng chống dịch bệnh.
Chất tẩy trùng tay hiệu quả chỉ khi sử dụng đúng cách và lượng đủ.
Tránh tiếp xúc với mắt và da bị thương khi sử dụng chất tẩy trùng.
Từ tiếng Anh 'sanitizer' bắt nguồn từ 'sanitize' (tẩy trùng) và hậu tố '-er' (đồ dùng).
Trong tiếng Việt, 'sanitizer' thường được dịch là 'chất tẩy trùng' hoặc 'chất khử trùng'.