Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Pathaan

Pathaan

pāthān

"Pathaan" có nghĩa là gì?

người Pathaan

Pathaan एक बहादुर सैनिक था।

Pathaan là một chiến binh dũng cảm.


Cách dùng "Pathaan" đúng?

trang trọng

Người thuộc dân tộc Pathaan, một nhóm dân tộc sống chủ yếu ở miền bắc Pakistan và miền đông Afghanistan.

Pathaan समुदाय की संस्कृति बहुत समृद्ध है।

Văn hóa của dân tộc Pathaan rất phong phú.

Tên này cũng có thể được sử dụng để chỉ một người có nguồn gốc từ vùng Pathaan.

Từ đồng nghĩa

पठानपठान समुदाय

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi sử dụng từ này, hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về một người thuộc dân tộc Pathaan hoặc một người có nguồn gốc từ vùng Pathaan.

Nguồn gốc từ

Tên này có nguồn gốc từ tiếng Pashto, một ngôn ngữ được nói bởi dân tộc Pathaan.

Ghi chú sử dụng

Tên này thường được sử dụng để chỉ một người thuộc dân tộc Pathaan hoặc một người có nguồn gốc từ vùng Pathaan.

Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.