Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. वेग

वेग

veg

"वेग" có nghĩa là gì?

tốc độ

चालक ने कार का वेग बढ़ा दिया।

Tài xế đã tăng tốc độ xe.


Cách dùng "वेग" đúng?

chung

tốc độ hoặc sự nhanh nhẹn

उसने अपने काम को तेज़ वेग से पूरा किया।

Anh ấy đã hoàn thành công việc với tốc độ nhanh.

Thường dùng để chỉ tốc độ vật lý hoặc sự nhanh nhẹn trong hành động.

Cụm từ kết hợp

वेग बढ़ानाtăng tốc độवेग कम करनाgiảm tốc độ

Từ đồng nghĩa

गतिचालचपलता

Từ trái nghĩa

मंदीधीमी गति

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ tốc độ vật lý hoặc sự nhanh nhẹn trong hành động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit có nghĩa là 'tốc độ' hoặc 'sự nhanh nhẹn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc để mô tả sự nhanh nhẹn trong hành động.

Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.