Looking up...
उसने मेरा मज़ाक किया।
Anh ấy đã đùa cợt tôi.
chế giễu, trêu chọc ai đó một cách vui vẻ hoặc không nghiêm túc
बच्चे आपस में मज़ाक कर रहे थे।
Bọn trẻ đang đùa giỡn với nhau.
तुम मेरे साथ मज़ाक कर रहे हो?
Anh đang trêu chọc em à?
Thường dùng trong tình huống thân mật, không mang ý xúc phạm trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
Cả hai đều liên quan đến việc đùa giỡn, nhưng 'मज़ाक उड़ाना' thường mang ý chế giễu, có thể gây tổn thương, trong khi 'मज़ाक करना' mang tính thân thiện hơn.
Sử dụng 'मज़ाक करना' khi muốn nói đùa vui với bạn bè hoặc người thân. Tránh dùng trong môi trường công sở hoặc với cấp trên trừ khi mối quan hệ rất thân thiết.
Từ 'मज़ाक' (mzăk) trong tiếng Hindi bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'مزح' (mazāḥ), nghĩa là 'đùa giỡn'. Kết hợp với động từ 'करना' (karnā, 'làm') tạo thành cụm động từ chỉ hành động đùa giỡn.
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật. Cần phân biệt với 'मज़ाक उड़ाना' (chế giễu, nhạo báng) mang ý tiêu cực hơn. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng 'हँसी-मज़ाक' (sự đùa vui) hoặc 'मनोरंजन' (giải trí).