Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बायोटेक

बायोटेक

bāyōṭekTừ vay mượn từ English biotech

"बायोटेक" có nghĩa là gì?

kỹ thuật sinh học

बायोटेक में काम करना बहुत रोचक है।

Làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật sinh học rất thú vị.


Cách dùng "बायोटेक" đúng?

Công nghệ
chuyên ngành

Kỹ thuật sinh học là một lĩnh vực khoa học liên quan đến việc sử dụng các sinh vật hoặc các quá trình sinh học để phát triển các sản phẩm hoặc dịch vụ hữu ích cho con người.

बायोटेक्नोलॉजी का उपयोग दवाओं और खाद्य पदार्थों के उत्पादन में किया जाता है।

Kỹ thuật sinh học được sử dụng để sản xuất thuốc và thực phẩm.

Kỹ thuật sinh học bao gồm các lĩnh vực như sinh học phân tử, sinh học tế bào, và kỹ thuật di truyền.

Cụm từ kết hợp

बायोटेक्नोलॉजी कंपनीcông ty kỹ thuật sinh họcबायोटेक्नोलॉजी अनुसंधानnhiên cứu kỹ thuật sinh học

Từ đồng nghĩa

बायोटेक्नोलॉजीजैव प्रौद्योगिकी

Cụm từ liên quan

बायोटेक्नोलॉजी का उपयोगcụm từ
sử dụng kỹ thuật sinh học

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'बायोटेक' thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên ngành, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế và công nghệ sinh học.

Nguồn gốc từ

Từ 'बायोटेक' bắt nguồn từ tiếng Anh 'biotechnology', kết hợp từ 'bio' (sinh học) và 'technology' (kỹ thuật).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, từ 'बायोटेक' thường được sử dụng để chỉ ngành kỹ thuật sinh học, đặc biệt là trong các bối cảnh chuyên ngành.

Phân tích từ

बायो
sinh học
root
+
टेक
kỹ thuật
root
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.