प्रशांत

/prə.ʃɑːnt̪/

"प्रशांत" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

yên bình

गंगा के किनारे एक प्रशांत स्थान है जहाँ लोग ध्यान करते हैं।

Bên bờ sông Hằng có một nơi yên bình nơi mọi người thiền định.


Cách dùng "प्रशांत" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Yên tĩnh, không có sự ồn ào hay xáo động; hòa bình.

हिमालय की गोद में एक प्रशांत झील है।

Có một hồ nước yên bình nằm trong lòng dãy Himalaya.

उसका मन सदैव प्रशांत रहता है।

Tâm hồn anh ấy luôn thanh thản.

Thường dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên, tâm trạng con người hoặc trạng thái xã hội.

Mẹo hay

Phân biệt 'प्रशांत' và 'शांत'

'प्रशांत' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn học hoặc tả cảnh quan thiên nhiên. 'शांत' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Sanskrit मूल 'प्र' (về phía trước) + 'शांत' (yên lặng), nghĩa đen là 'trở nên yên lặng'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Tránh nhầm lẫn với 'शांत' (thường dùng trong đời sống hàng ngày).

Phân tích từ

प्र
về phía trước (tiền tố)
prefix
+
शांत
yên lặng
root
Từ Điển Hindi Việt