Looking up...
वह नाचने में माहिर है।
Anh ấy giỏi nhảy múa.
từng trải, có kinh nghiệm và kỹ năng xuất sắc trong việc nhảy múa.
उस लड़की को नाचने में माहिर होना चाहिए क्योंकि उसने कई प्रतियोगिताएं जीती हैं।
Cô gái đó chắc chắn giỏi nhảy múa vì cô ấy đã giành nhiều giải thưởng.
तुम नाचने में माहिर हो गए हो!
Bạn nhảy giỏi quá!
Thường dùng để khen ngợi khả năng nhảy múa của ai đó.
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi khen ngợi ai đó. Tránh dùng trong các tình huống trang trọng như thuyết trình hay văn bản chính thức.
Nghĩa đen của 'नाचने में माहिर होना' là 'giỏi nhảy múa', nhưng trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ ai đó rất giỏi trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: 'giỏi trong việc thuyết trình'). Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn.
Cụm từ kết hợp giữa 'नाचना' (nhảy múa) và 'माहिर होना' (thành thạo, giỏi). 'माहिर' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'māhir' (thành thạo), được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ Hindi để chỉ sự thành thạo trong một lĩnh vực nào đó.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường để khen ngợi ai đó có kỹ năng nhảy múa tốt. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên ngành.