Looking up...
न बोलो, बस सुनो।
Đừng nói, chỉ nghe thôi.
Cấm nói, không được nói (thường dùng trong mệnh lệnh).
माँ ने कहा, 'न बोलो!'
Mẹ nói, 'Đừng nói!'
उसने कहा, 'न बोलो, मैं तुम्हें बता रहा हूँ।'
Anh ấy nói, 'Đừng nói, tôi đang kể cho bạn nghe.'
Dùng trong ngữ cảnh mệnh lệnh hoặc ngăn cản hành động nói.
Cụm từ này thường đi kèm với giọng điệu mạnh mẽ hoặc thân mật. Ví dụ: 'न बोलो!' (Đừng nói!) có thể dùng khi tức giận hoặc ngăn cản ai đó nói điều không nên.
Cụm từ 'न बोलो' mang tính thân mật hoặc mệnh lệnh mạnh mẽ. Trong ngữ cảnh trang trọng, hãy sử dụng 'कृपया चुप रहें' (Xin hãy im lặng).
Từ 'न' (không) + 'बोलो' (hãy nói) trong tiếng Hindi. 'बोलो' là dạng mệnh lệnh của động từ 'बोलना' (nói).
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn ngăn cản ai đó nói điều gì đó. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.