Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. धोखाधड़ी

धोखाधड़ी

dhokhādhṛī

"धोखाधड़ी" có nghĩa là gì?

lừa đảo

उसने धोखाधड़ी करके पैसे ले लिये।

Anh ấy đã lừa đảo và lấy tiền.


Cách dùng "धोखाधड़ी" đúng?

Luật
trang trọng

Hành vi lừa dối, gian lận nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích của người khác.

धोखाधड़ी के मामले में अदालत सजा दे सकती है।

Trong các vụ lừa đảo, tòa án có thể đưa ra bản án.

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, tài chính.

Cụm từ kết hợp

धोखाधड़ी करनाlàm gian lậnधोखाधड़ी से बचनाtránh bị lừa đảo
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.