तलवे चाटना
nịnh bợउसने अपने बॉस के तलवे चाटे बिना प्रमोशन नहीं मिला।
Anh ấy không được thăng chức nếu không nịnh bợ sếp.
Hành động nịnh bợ, tâng bốc người có quyền lực để đạt được mục đích cá nhân.
राजनीतिज्ञों को जनता के तलवे चाटने पड़ते हैं।
Các chính trị gia phải nịnh bợ dân chúng.
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự hạ mình quá mức vì lợi ích cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'तलवे चाटना' và 'प्रशंसा करना'
'तलवे चाटना' mang nghĩa tiêu cực (hạ mình vì lợi ích), trong khi 'प्रशंसा करना' chỉ sự khen ngợi chân thành.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc chỉ trích, không thích hợp trong văn phong trang trọng.
Nguồn gốc từ
Từ 'तलवे' (bàn chân) và 'चाटना' (liếm), ám chỉ hành động hạ mình quá mức để lấy lòng người khác.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị để chỉ sự hạ mình vì quyền lực hoặc lợi ích. Có thể mang nghĩa xấu khi chỉ trích hành vi thiếu tự trọng.