Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. टेलीमेट्री

टेलीमेट्री

ṭelīmetrīTừ vay mượn từ English telemetry

"टेलीमेट्री" có nghĩa là gì?

dữ liệu theo dõi từ xa

टेलीमेट्री सिस्टम वाहनों की स्थिति और प्रदर्शन का डेटा एकत्र करता है।

Hệ thống telemetry thu thập dữ liệu về vị trí và hiệu suất của các phương tiện.


Cách dùng "टेलीमेट्री" đúng?

Công nghệ
chuyên ngành

Dữ liệu thu thập từ xa về trạng thái và hoạt động của một hệ thống, thiết bị hoặc phương tiện, thường được gửi qua mạng hoặc sóng vô tuyến.

टेलीमेट्री डेटा इंजन की प्रदर्शन और ईंधन खपत का विश्लेषण करने में मदद करता है।

Dữ liệu telemetry giúp phân tích hiệu suất động cơ và tiêu thụ nhiên liệu.

Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô, hàng không và công nghệ.

Cụm từ kết hợp

टेलीमेट्री डेटाdữ liệu telemetryटेलीमेट्री सिस्टमhệ thống telemetry

Từ đồng nghĩa

दूरस्थ निरीक्षणसंचार डेटा

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Telemetry thường liên quan đến dữ liệu kỹ thuật và không phải là dữ liệu thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'telemetry', từ 'tele-' (từ xa) + '-metry' (đo lường).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa, công nghệ thông tin và ngành công nghiệp.

Phân tích từ

टेली
từ xa
prefix
+
मेट्री
đo lường
suffix
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.