Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. जयेश

जयेश

jayeśa

"जयेश" có nghĩa là gì?

tên riêng (đôi khi là tên đệm)

जयेश एक अच्छा छात्र है।

Jayeś là một học sinh giỏi.


Cách dùng "जयेश" đúng?

thông thường

Tên riêng hoặc tên đệm phổ biến ở Ấn Độ, thường được sử dụng trong các gia đình Hindu.

जयेश का जन्म मुंबई में हुआ था।

Jayeś sinh ra ở Mumbai.

Tên này thường được sử dụng trong các gia đình theo đạo Hindu và có nghĩa là 'chiến thắng'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit, có nghĩa là 'chiến thắng' (जय + ईश).

Ghi chú sử dụng

Tên này thường được sử dụng cho nam giới và có thể xuất hiện như tên riêng hoặc tên đệm.

Phân tích từ

जय
chiến thắng
root
+
ईश
chúa tể, thần
suffix
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.