Looking up...
भारत में चुनाव हर पांच साल में होते हैं।
Ở Ấn Độ, bầu cử diễn ra mỗi năm năm một lần.
quá trình bầu cử các đại biểu hoặc lãnh đạo chính trị thông qua phiếu bầu của công dân.
इस चुनाव में नए नेता चुने जाएंगे।
Trong cuộc bầu cử này, các lãnh đạo mới sẽ được bầu chọn.
chỉ đề cập đến quá trình bầu cử chính thức, không bao gồm các cuộc bầu cử nội bộ.
Từ 'चुनाव' chỉ đề cập đến quá trình bầu cử chính thức, không bao gồm các cuộc bầu cử nội bộ hoặc không chính thức.
Khi nói về cuộc bầu cử, luôn nhắc đến 'चुनाव आयोग' (Ủy ban bầu cử) để đảm bảo tính chính thức.
từ gốc tiếng Phạn 'चुन' (chọn) và 'आव' (đến), có nghĩa là 'chọn lựa' hoặc 'bầu chọn'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử quốc gia hoặc địa phương.