Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. एक कारण सौ परिणाम

एक कारण सौ परिणाम

/ek kɑːɾɑːɳ sɔː pɾɪɳɑːm/◆tục ngữ
một hành động nhỏ có thể dẫn đến nhiều hậu quả lớn

एक छोटी सी गलती एक कारण सौ परिणाम लाती है।

Một sai lầm nhỏ có thể dẫn đến vô số hậu quả.


◆ Nghĩa thực sự
một hành động nhỏ có thể gây ra những hậu quả lớn, khó lường, thường theo hướng tiêu cực, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động
¶ Nghĩa đen
một nguyên nhân có một trăm kết quả
Phân tích nghĩa đen
एकmột+कारणnguyên nhân+सौmột trăm+परिणामkết quả
trang trọng

một hành động, quyết định hoặc sự kiện nhỏ có thể gây ra nhiều hậu quả lớn, khó lường, thường theo hướng tiêu cực

उसके एक फैसले ने पूरे परिवार को प्रभावित कर दिया। एक कारण सौ परिणाम!

Một quyết định của anh ấy đã ảnh hưởng đến toàn bộ gia đình. Thật đúng là 'một hành động nhỏ, vô số hậu quả'!

बिना सोचे-समझे किया गया काम हमेशा एक कारण सौ परिणाम बन जाता है।

Làm việc thiếu suy nghĩ luôn dẫn đến 'một hành động nhỏ, vô số hậu quả'.

Thường được dùng để cảnh báo về tầm quan trọng của việc suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động.

Cụm từ kết hợp

एक कारण सौ परिणाम लानाmang lại vô số hậu quảएक कारण सौ परिणाम उठानाgánh chịu vô số hậu quả

Từ đồng nghĩa

एक क्रिया अनेक परिणामछोटा कारण बड़ा परिणाम

Từ trái nghĩa

बिना कारण परिणामअनजाने में परिणाम

Cụm từ liên quan

जैसा करोगे वैसा भरोगेtục ngữ
gieo nhân nào gặt quả ấy
जो बोओगे सो काटोगेtục ngữ
bạn gieo gì sẽ gặt nấy
एक पंथ दो काजtục ngữ
một công đôi việc

Mẹo hay

Cách ghi nhớ

Hãy liên tưởng đến hiệu ứng cánh bướm (butterfly effect): một hành động nhỏ có thể gây ra những thay đổi lớn. Từ này giúp nhớ rằng mọi quyết định đều có hậu quả không lường trước.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một hành động, quyết định hoặc sự kiện nhỏ có thể dẫn đến những hệ quả lớn, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục, khuyên nhủ hoặc cảnh báo.

Khi nào KHÔNG sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc toán học khi cần tính chính xác tuyệt đối về mối quan hệ nhân quả. Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực khi muốn nói về kết quả tốt đẹp từ hành động nhỏ.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất phát từ triết lý phương Đông về mối quan hệ nhân quả (karma), nhấn mạnh rằng mọi hành động dù nhỏ cũng đều có hậu quả to lớn. Trong văn hóa Ấn Độ, khái niệm này gắn liền với luật nhân quả (karma) và sự phụ thuộc lẫn nhau của vạn vật.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, khuyên nhủ hoặc cảnh báo. Có thể xuất hiện trong văn nói hàng ngày hoặc văn viết trang trọng. Không nên hiểu theo nghĩa đen là 'một nguyên nhân có 100 kết quả', mà là sự phóng đại để nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động.

Phân tích từ

एक
một
số từ
+
कारण
nguyên nhân
danh từ
+
सौ
một trăm
số từ
+
परिणाम
kết quả
danh từ
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.