Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. असंभव

असंभव

asambhav

"असंभव" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

không thể

यह कार्य असंभव है

Công việc này không thể thực hiện được


Cách dùng "असंभव" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Không thể xảy ra hoặc đạt được; không thể

यह परियोजना असंभव है

Dự án này không thể thực hiện

Sử dụng để mô tả tình huống hoặc kết quả không thể xảy ra

Từ đồng nghĩa

असम्भवअसाध्य

Từ trái nghĩa

सम्भवआसान

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Sử dụng 'असंभव' khi mô tả một tình huống rõ ràng không thể đạt được

Nguồn gốc từ

Sanskrit: अस् (as) - không + सम्भव (sambhava) - có thể

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc phi chính thức để chỉ sự không thể

Phân tích từ

अस्
không
prefix
+
सम्भव
có thể
root
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.