अभिनंदन

/əbɪnɐːnɐn/

"अभिनंदन" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

sự hoan nghênh, sự chào đón nồng nhiệt

मेहमानों का अभिनंदन करना चाहिए।

Nên hoan nghênh khách mời nồng nhiệt.


Cách dùng "अभिनंदन" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

sự chào đón nồng nhiệt, sự hoan nghênh nhiệt tình dành cho ai đó khi họ đến thăm hoặc tham gia sự kiện.

नए अध्यक्ष का अभिनंदन किया गया।

Chủ tịch mới đã được chào đón nồng nhiệt.

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như lễ đón tiếp, hội nghị, hoặc sự kiện chính thức.

Cụm từ kết hợp

अभिनंदन समारोहlễ chào đón, lễ hoan nghênhअभिनंदन भाषणbài phát biểu chào mừng

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'अभिनंदन' và 'स्वागत'

'अभिनंदन' thường dùng cho sự kiện quan trọng, mang tính nghi lễ cao, trong khi 'स्वागत' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh chào đón, từ thân mật đến trang trọng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'अभिनंदन'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chào đón nồng nhiệt, đặc biệt trong các buổi lễ, hội nghị, hoặc khi đón tiếp quan khách.

Nguồn gốc từ

Từ Sanskrit 'abhinandana' (अभिनन्दन), ghép bởi 'abhi' (hướng tới) + 'nand' (vui mừng). Đã du nhập vào Hindi thông qua tiếng Phạn cổ điển.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các tình huống trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'स्वागत' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'अभिनंदन' mang sắc thái chào đón nồng nhiệt hơn.

Phân tích từ

अभि
hướng tới, đến gần
prefix
+
नंदन
niềm vui, sự hân hoan
root
Từ Điển Hindi Việt