Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अपना अपराध भुगतना

अपना अपराध भुगतना

/əpˈnɑː əpəˈɾɑːdʱ bʱʊɡt̪nɑː/◆thành ngữ
gánh chịu hậu quả

उसने दूसरों को धोखा दिया, इसलिए उसे अपना अपराध भुगतना पड़ा।

Anh ta lừa dối người khác, nên phải gánh chịu hậu quả.


◆ Nghĩa thực sự
Chịu trách nhiệm về những hành động sai trái của mình, thường đi kèm với hậu quả tiêu cực. Thể hiện sự thừa nhận lỗi lầm và chấp nhận hậu quả.
¶ Nghĩa đen
Chịu đựng tội lỗi của chính mình.
Phân tích nghĩa đen
अपनाcủa mình+अपराधtội lỗi+भुगतनाchịu đựng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang mang vác một gánh nặng (tội lỗi) trên vai, thể hiện sự chịu đựng và trách nhiệm cá nhân.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người làm sai và phải đối mặt với hậu quả, chẳng hạn như bị phạt, bị chỉ trích, hoặc mất đi lòng tin của người khác.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ấn Độ, trách nhiệm cá nhân và việc chịu hậu quả cho hành động của mình là một giá trị quan trọng, đặc biệt trong các tôn giáo như Ấn Độ giáo và Phật giáo, nơi khái niệm nghiệp (karma) đóng vai trò trung tâm.
trang trọng

Chịu trách nhiệm về những hành động sai trái của mình, thường là hậu quả tiêu cực; phải trả giá cho lỗi lầm.

उसने झूठ बोला और अब उसे अपना अपराध भुगतना पड़ रहा है।

Anh ta nói dối và giờ phải chịu hậu quả.

गलती करने के बाद उसे अपना अपराध भुगतना ही पड़ा।

Sau khi mắc lỗi, anh ta buộc phải chịu hậu quả.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức hoặc xã hội khi đề cập đến việc phải chịu trách nhiệm cá nhân.

Cụm từ kết hợp

अपना अपराध भुगतना पड़नाphải gánh chịu hậu quảअपना अपराध भुगतना स्वीकार करनाchấp nhận chịu trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

दंड भुगतनादोष स्वीकार करनाफल भोगना

Từ trái nghĩa

निर्दोष साबित होनाक्षमा पाना

Cụm từ liên quan

अपराध स्वीकार करनाcụm từ
thừa nhận tội lỗi
फल भोगनाthành ngữ
gánh chịu hậu quả
दंड भुगतनाcụm từ
chịu hình phạt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật hoặc thảo luận về trách nhiệm cá nhân. Ví dụ: 'अदालत ने उसे अपना अपराध भुगतना पड़ा' (Tòa án buộc anh ta phải chịu trách nhiệm).

Quy tắc vàng

Khác biệt với nghĩa đen

Nghĩa đen của cụm từ là 'chịu tội lỗi của mình', nhưng nghĩa bóng lại nhấn mạnh đến hậu quả tiêu cực phải đối mặt. Không nên hiểu theo nghĩa đen.

Nguồn gốc từ

Cụm từ ghép từ ba thành tố tiếng Hindi: 'अपना' (của mình), 'अपराध' (tội lỗi), và 'भुगतना' (chịu đựng). Nguồn gốc từ ngữ cảnh pháp lý và đạo đức trong văn hóa Ấn Độ, nơi trách nhiệm cá nhân được nhấn mạnh.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thảo luận về đạo đức, pháp luật. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

अपना
của mình, thuộc về bản thân
pronoun
+
अपराध
tội lỗi, lỗi lầm
noun
+
भुगतना
chịu đựng, trải qua
verb
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.