Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अनुभूति

अनुभूति

anubhūti

"अनुभूति" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

trải nghiệm

वह जीवन के विभिन्न अनुभूतियों से सीखता है।

Anh ta học hỏi từ những trải nghiệm khác nhau trong cuộc sống.


Cách dùng "अनुभूति" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Trải nghiệm, cảm nhận, cảm giác

उसे इस फिल्म से गहरी अनुभूति हुई।

Anh ta cảm nhận sâu sắc từ bộ phim này.

Thường dùng để chỉ cảm nhận sâu sắc về một điều gì đó.

thông thường

Cảm giác, cảm nhận

इस पुस्तक को पढ़ने से मुझे एक अलग अनुभूति हुई।

Khi đọc cuốn sách này, tôi có một cảm giác khác biệt.

Có thể dùng để chỉ cảm giác chung về một sự kiện hoặc trải nghiệm.

Cụm từ kết hợp

गहरी अनुभूतिcảm giác sâu sắcअनुभूति करनाcảm nhận

Từ đồng nghĩa

अनुभवप्रतिभासअहसास

Từ trái nghĩa

अनुभूति नहीं होनाअनुभवहीनता

Cụm từ liên quan

अनुभूति से सीखनाcụm từ
học hỏi từ trải nghiệm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'trải nghiệm' khi muốn nhấn mạnh về quá trình cảm nhận, và 'cảm giác' khi muốn nhấn mạnh về cảm nhận chung.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

Thường đứng sau động từ 'करना' (làm) hoặc 'होना' (là) để tạo thành cụm từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit, từ 'anubhūti' có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'trải nghiệm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ cảm giác sâu sắc hoặc trải nghiệm quan trọng.

Phân tích từ

अनु
theo sau, theo kịp
prefix
+
भू
trở thành, trở nên
root
+
ति
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.