Looking up...
यह अधिकृत दस्तावेज़ है।
Tài liệu này được ủy quyền.
có thẩm quyền chính thức hoặc được ủy quyền thực hiện nhiệm vụ, chức vụ nào đó
अधिकृत कर्मचारी ही इस फाइल तक पहुंच सकता है।
Chỉ nhân viên được ủy quyền mới có thể truy cập tập tin này.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc doanh nghiệp.
'अधिकृत' nhấn mạnh quyền hạn hợp pháp để thực hiện hành động, trong khi 'मान्य' chỉ sự công nhận chính thức (ví dụ: chứng chỉ được công nhận).
Luôn viết hoa chữ cái đầu trong các danh từ riêng đi kèm (ví dụ: 'अधिकृत कर्मचारी' → 'Nhân viên được ủy quyền').
Từ tiếng Phạn 'अधिकारित' (adhikārita), gồm 'अधि' (quyền lực) + 'कृत' (làm, tạo ra). Ban đầu mang nghĩa 'nắm quyền lực', sau phát triển thành 'được ủy quyền'.
Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng hoặc thông báo chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.