Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Dictionnaire Français-Coréen /
  4. abricotier

abricotier

/a.bʁi.kɔ.tje/

"abricotier" có nghĩa là gì trong Korean?

복숭아 나무

L'abricotier fleurit au printemps.

복숭아 나무는 봄에 꽃을 피운다.


Cách dùng "abricotier" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Korean?

격식체

복숭아 열매를 맺는 나무

Nous avons planté un abricotier dans le jardin.

우리들은 정원에 복숭아 나무를 심었다.

복숭아 나무는 따뜻한 기후에서 잘 자란다.

콜로케이션

abricotier en fleurs꽃이 핀 복숭아 나무récolte des abricots복숭아 수확

유의어

arbre à abricots

프로 팁

복숭아 나무 재배 팁

복숭아 나무는 햇빛이 잘 드는 곳에 심는 것이 좋으며, 겨울철에는 서리 피해를 주의해야 합니다.

어원

프랑스어 'abricot' (복숭아)에서 유래한 단어

사용 참고

복숭아 나무는 과일 나무로 분류되며, 주로 정원이나 과수원에서 재배된다.

단어 분해

abricot
복숭아
root
+
-ier
~나무
suffix
Dictionnaire Français-Coréen
Xem thêm từ French→Korean →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.