Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wholly

wholly

/ˈhoʊl.i/
hoàn toàn

She was wholly responsible for the project's success.

Cô ấy hoàn toàn chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án.


trang trọng

toàn bộ, hoàn toàn, không trừ phần nào

The company is wholly owned by its employees.

Công ty hoàn toàn thuộc sở hữu của nhân viên.

His argument was wholly convincing.

Lập luận của anh ấy hoàn toàn thuyết phục.

Thường dùng để nhấn mạnh sự trọn vẹn, không chia sẻ hay chia phần. Có thể thay thế bằng 'completely', 'entirely', 'totally' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

wholly owned subsidiarycông ty con thuộc sở hữu hoàn toànwholly responsiblehoàn toàn chịu trách nhiệmwholly differenthoàn toàn khác biệt

Từ đồng nghĩa

completelyentirelytotallyfullyabsolutely

Từ trái nghĩa

partiallyincompletelypartly

Cụm từ liên quan

not whollycụm từ
không hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng thay thế

Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể dùng 'hoàn toàn' hoặc 'toàn bộ' thay thế cho 'wholly' mà không làm thay đổi nghĩa. Ví dụ: 'Anh ấy hoàn toàn đúng' = 'He is wholly correct'.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Wholly' thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh. Ví dụ: 'The plan was wholly unrealistic' (Kế hoạch hoàn toàn phi thực tế). Không dùng 'wholly' sau danh từ trừ trường hợp đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'hāl', nghĩa là 'healthy' hoặc 'whole', kết hợp với hậu tố '-ly' tạo thành trạng từ. Có liên quan đến từ tiếng Đức cổ 'heil' (healthy) và tiếng Latin 'salus' (health).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc diễn đạt chính thức. Ít dùng trong văn nói thân mật. Có thể thay thế bằng các từ đơn giản hơn như 'hoàn toàn' hay 'toàn bộ' trong hầu hết trường hợp.

Phân tích từ

whole
toàn bộ, trọn vẹn
root
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.