Looking up...
She was wholly responsible for the project's success.
Cô ấy hoàn toàn chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án.
toàn bộ, hoàn toàn, không trừ phần nào
The company is wholly owned by its employees.
Công ty hoàn toàn thuộc sở hữu của nhân viên.
His argument was wholly convincing.
Lập luận của anh ấy hoàn toàn thuyết phục.
Thường dùng để nhấn mạnh sự trọn vẹn, không chia sẻ hay chia phần. Có thể thay thế bằng 'completely', 'entirely', 'totally' trong nhiều trường hợp.
Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể dùng 'hoàn toàn' hoặc 'toàn bộ' thay thế cho 'wholly' mà không làm thay đổi nghĩa. Ví dụ: 'Anh ấy hoàn toàn đúng' = 'He is wholly correct'.
'Wholly' thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh. Ví dụ: 'The plan was wholly unrealistic' (Kế hoạch hoàn toàn phi thực tế). Không dùng 'wholly' sau danh từ trừ trường hợp đặc biệt.
Từ tiếng Anh cổ 'hāl', nghĩa là 'healthy' hoặc 'whole', kết hợp với hậu tố '-ly' tạo thành trạng từ. Có liên quan đến từ tiếng Đức cổ 'heil' (healthy) và tiếng Latin 'salus' (health).
Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc diễn đạt chính thức. Ít dùng trong văn nói thân mật. Có thể thay thế bằng các từ đơn giản hơn như 'hoàn toàn' hay 'toàn bộ' trong hầu hết trường hợp.