Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. which

which

/wɪtʃ/
nào

Which book do you prefer?

Bạn thích quyển sách nào?


trang trọngthông thường

Dùng để hỏi hoặc chỉ định một trong nhiều lựa chọn.

Which color do you like best?

Màu nào bạn thích nhất?

Which way is the nearest hospital?

Con đường nào đến bệnh viện gần nhất?

Thường dùng trong câu hỏi hoặc để chỉ định một đối tượng cụ thể trong một nhóm.

trang trọngthông thường

Dùng để giới hạn hoặc chỉ định một phần cụ thể của một nhóm.

Which of these options is correct?

Lựa chọn nào trong số này là đúng?

Which team won the match?

Đội nào thắng trận đấu?

Có thể dùng với danh từ hoặc đại từ để làm rõ ý nghĩa.

Cụm từ kết hợp

which onenàowhich waycon đường nàowhich teamđội nào

Từ đồng nghĩa

whatwhich one

Mẹo hay

Sử dụng 'which' trong câu hỏi

Dùng 'which' khi bạn muốn hỏi về một lựa chọn cụ thể trong một nhóm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'which' và 'what'

'Which' dùng khi bạn biết có nhiều lựa chọn, còn 'what' dùng khi bạn không biết hoặc muốn hỏi về một thứ nào đó mà không có lựa chọn cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'hwylc', có nghĩa là 'một trong số nhiều'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu hỏi hoặc để chỉ định một phần cụ thể trong một nhóm. Có thể dùng với danh từ hoặc đại từ.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.