wet

/wɛt/
ướt

The floor is wet after the rain.

Sàn nhà ướt sau khi mưa.


◆ Nghĩa thực sự
Người mới bắt đầu làm việc, thiếu kinh nghiệm.
Nghĩa đen
Ở phía sau tai ướt.
Phân tích nghĩa đen
wetướt+behind the earsở phía sau tai
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người mới sinh hoặc trẻ con, tai của họ vẫn ướt từ nước của mẹ khi sinh.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về một người mới vào nghề, bạn có thể nói: 'He's still wet behind the ears.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng để mô tả người trẻ tuổi hoặc người mới bắt đầu làm việc, thiếu kinh nghiệm.
thông thường

Có nước bám trên bề mặt, không khô.

Be careful, the ground is wet.

Cẩn thận, mặt đất ướt.

Thường dùng để mô tả các bề mặt như sàn nhà, đường phố, hoặc quần áo.

thông thường

Có thể làm ướt hoặc bị ảnh hưởng bởi nước.

This paper is wet and will tear easily.

Giấy này ướt và dễ rách.

Dùng để mô tả vật liệu dễ bị hỏng khi tiếp xúc với nước.

Cụm từ kết hợp

wet clothesquần áo ướtwet weatherthời tiết ướtwet floorsàn nhà ướt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

wet behind the earsthành ngữ
vừa mới bắt đầu làm việc, thiếu kinh nghiệm
wet blanketthành ngữ
người làm mất hứng của mọi người

Mẹo hay

Sử dụng 'wet' với các vật liệu

Từ 'wet' thường dùng với các vật liệu như giấy, quần áo, hoặc sàn nhà để mô tả chúng đang ướt.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'wet' và 'damp'

'Wet' mô tả một vật thể có nhiều nước bám trên bề mặt, còn 'damp' mô tả một vật thể ẩm ướt nhưng không quá nhiều nước.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'wet' thường dùng để mô tả các vật thể có nước bám trên bề mặt hoặc dễ bị ướt. Nó cũng có thể dùng để mô tả thời tiết ẩm ướt.

Phân tích từ

wet
ướt
root
Từ Điển Anh Việt